Giáo Trình Số

Tiểu học · Toán 5 · Kết nối tri thức · Ôn tập cuối năm

Ôn tập về đo lường và vận tốc

Bài 72

🚀 Khởi động

Bạn Nam xuất phát từ nhà lúc 7 giờ 30 phút, đi xe đạp đến trường với vận tốc 12 km/giờ. Trường cách nhà 3 km. Bạn Nam đến trường lúc mấy giờ? Để trả lời, ta cần nhớ lại công thức liên quan đến vận tốc, quãng đường và thời gian.

🎯 Sau bài này, em sẽ:

  1. 1 Biết đổi các đơn vị đo độ dài, khối lượng, thời gian thông dụng.
  2. 2 Hiểu mối quan hệ giữa vận tốc, quãng đường và thời gian.
  3. 3 Vận dụng giải bài toán thực tế về vận tốc, quãng đường, thời gian.

📘 Ôn tập đơn vị đo thời gian

Bảng đơn vị đo thời gian thường dùng:

  • 1 giờ=60 phuˊt1 \text{ giờ} = 60 \text{ phút}
  • 1 phuˊt=60 giaˆy1 \text{ phút} = 60 \text{ giây}
  • 1 giờ=3600 giaˆy1 \text{ giờ} = 3\,600 \text{ giây}
  • 1 ngaˋy=24 giờ1 \text{ ngày} = 24 \text{ giờ}
⚠️ Lưu ý: Khi đổi giờ ra phút, ta nhân với 60. Khi đổi phút ra giờ, ta chia cho 60.

📘 Ôn tập đơn vị đo độ dài và khối lượng

Một số quan hệ đơn vị đo độ dài thường dùng:

  • 1 km=1000 m1 \text{ km} = 1\,000 \text{ m}
  • 1 m=10 dm=100 cm1 \text{ m} = 10 \text{ dm} = 100 \text{ cm}

Một số quan hệ đơn vị đo khối lượng thường dùng:

  • 1 taˆˊn=1000 kg1 \text{ tấn} = 1\,000 \text{ kg}
  • 1 kg=1000 g1 \text{ kg} = 1\,000 \text{ g}

📘 Công thức vận tốc — quãng đường — thời gian

Ba đại lượng vận tốc, quãng đường, thời gian có quan hệ:

v=s:ts=v×tt=s:vv = s : t \qquad s = v \times t \qquad t = s : v

Trong đó:

  • vvvận tốc (km/giờ hoặc m/giây)
  • ssquãng đường (km hoặc m)
  • ttthời gian (giờ hoặc giây)
⚠️ Lưu ý: Vận tốc và thời gian phải dùng cùng đơn vị. Nếu vận tốc tính bằng km/giờ thì thời gian phải tính bằng giờ.

s=v×tv=s:tt=s:vs = v \times t \qquad v = s : t \qquad t = s : v

✏️ Ví dụ Tính thời gian đến trường của bạn Nam
  • Quãng đường: s=3 kms = 3 \text{ km}
  • Vận tốc: v=12 km/giờv = 12 \text{ km/giờ}
  • Thời gian đi: t=s:v=3:12=0,25 giờ=15 phuˊtt = s : v = 3 : 12 = 0{,}25 \text{ giờ} = 15 \text{ phút}
  • Bạn Nam xuất phát lúc 7 giờ 30 phút, đi mất 15 phút.
✅ Đáp án: Bạn Nam đến trường lúc 7 giờ 45 phút.
✏️ Ví dụ Đổi đơn vị thời gian: 1 giờ 45 phút ra phút
  • 1 giờ=60 phuˊt1 \text{ giờ} = 60 \text{ phút}
  • 1 giờ 45 phuˊt=60+45=105 phuˊt1 \text{ giờ } 45 \text{ phút} = 60 + 45 = 105 \text{ phút}
✅ Đáp án: 1 giờ 45 phút = 105 phút.
✏️ Ví dụ Một tàu hỏa đi từ ga A đến ga B với vận tốc 80 km/giờ, mất 2 giờ 30 phút. Tính quãng đường AB.
  • Đổi thời gian: 2 giờ 30 phuˊt=2,5 giờ2 \text{ giờ } 30 \text{ phút} = 2{,}5 \text{ giờ}
  • Quãng đường: s=v×t=80×2,5=200 kms = v \times t = 80 \times 2{,}5 = 200 \text{ km}
✅ Đáp án: Quãng đường AB dài 200 km.

✅ Luyện tập

1 / 7

Một ô tô đi với vận tốc 60 km/giờ trong 3 giờ. Quãng đường ô tô đi được là bao nhiêu?