Giáo Trình Số

Tiểu học · Toán 5 · Kết nối tri thức · Ôn tập đầu năm học

Ôn tập về số thập phân

Bài 6

🚀 Khởi động

Bạn An đo chiều dài một cuốn sách và ghi được 20,5 cm. Bạn Bình ghi 20,50 cm. Hai bạn có đo được kết quả khác nhau không? Cùng ôn lại kiến thức về số thập phân để trả lời nhé!

🎯 Sau bài này, em sẽ:

  1. 1 Biết đọc và viết đúng các số thập phân.
  2. 2 Hiểu cấu tạo các hàng phần mười, phần trăm, phần nghìn của số thập phân.
  3. 3 Vận dụng so sánh và sắp xếp các số thập phân.

📘 Cấu tạo số thập phân

Một số thập phân gồm hai phần, ngăn cách bởi dấu phẩy:

  • Phần nguyên — bên trái dấu phẩy (đọc như số tự nhiên).
  • Phần thập phân — bên phải dấu phẩy.

Các hàng của phần thập phân:

Vị trí sau dấu phẩyHàng
Thứ nhấtHàng phần mười
Thứ haiHàng phần trăm
Thứ baHàng phần nghìn

Cách đọc: đọc phần nguyên, nói “phẩy”, rồi đọc toàn bộ phần thập phân như một số tự nhiên.

⚠️ Lưu ý: Thêm hoặc bỏ chữ số 0 ở tận cùng bên phải phần thập phân không làm thay đổi giá trị số. Ví dụ: 0,6=0,60=0,6000{,}6 = 0{,}60 = 0{,}600.

📘 So sánh hai số thập phân

So sánh lần lượt từ trái sang phải:

  1. So sánh phần nguyên — số nào có phần nguyên lớn hơn thì lớn hơn.
  2. Nếu phần nguyên bằng nhau, so sánh hàng phần mười, rồi hàng phần trăm, …
⚠️ Lưu ý: Trước khi so sánh, có thể thêm chữ số 0 vào cuối để hai số có cùng số chữ số ở phần thập phân.
✏️ Ví dụ Đọc số thập phân 3,142

Số 3,1423{,}142:

  • Phần nguyên: 33 — đọc “ba”.
  • Phần thập phân: 142142 — đọc “một trăm bốn mươi hai”.
✅ Đáp án: Đọc là: ba phẩy một trăm bốn mươi hai.
✏️ Ví dụ Xác định chữ số theo hàng trong 5,738

Số 5,7385{,}738:

Chữ sốHàng
77Phần mười
33Phần trăm
88Phần nghìn
✅ Đáp án: Chữ số 77 ở hàng phần mười, 33 ở hàng phần trăm, 88 ở hàng phần nghìn.
✏️ Ví dụ So sánh 6,4 và 6,38

Viết lại cùng số chữ số phần thập phân:

6,40vaˋ6,386{,}40 \quad \text{và} \quad 6{,}38

  • Phần nguyên: 6=66 = 6 — bằng nhau.
  • Hàng phần mười: 4>34 > 3.
✅ Đáp án: Vậy 6,4>6,386{,}4 > 6{,}38.

✅ Luyện tập

1 / 6

Số 3,142 đọc là gì?