Giáo Trình Số

Tiểu học · Toán 5 · Kết nối tri thức · Ôn tập đầu năm học

Ôn tập về phân số

Bài 4

🚀 Khởi động

Một chiếc bánh được chia thành 8 phần bằng nhau. Bạn An ăn 3 phần, bạn Bình ăn 5 phần. Làm sao so sánh xem ai ăn nhiều hơn? Ôn lại kiến thức về phân số sẽ giúp ta trả lời ngay!

🎯 Sau bài này, em sẽ:

  1. 1 Biết tử số và mẫu số của một phân số.
  2. 2 Hiểu cách rút gọn phân số về dạng tối giản.
  3. 3 Biết quy đồng mẫu số hai phân số.
  4. 4 Vận dụng so sánh hai phân số cùng mẫu và khác mẫu.

📘 Phân số — tử số và mẫu số

Phân số có dạng ab\dfrac{a}{b} (với b0b \neq 0), trong đó:

  • Tử số (aa): số ở trên gạch ngang — cho biết đã lấy bao nhiêu phần.
  • Mẫu số (bb): số ở dưới gạch ngang — cho biết chia thành bao nhiêu phần bằng nhau.

Rút gọn phân số — chia cả tử và mẫu cho Ước chung lớn nhất (ƯCLN) của chúng cho đến khi không rút gọn được nữa.

⚠️ Lưu ý: Phân số tối giản là phân số mà ƯCLN của tử và mẫu bằng 1.

Quy đồng mẫu số — đổi hai hay nhiều phân số về cùng mẫu số bằng cách:

  1. Tìm Bội chung nhỏ nhất (BCNN) của các mẫu số — đó là mẫu chung.
  2. Nhân tử và mẫu mỗi phân số với thừa số thích hợp.

So sánh phân số:

  • Cùng mẫu: tử lớn hơn thì phân số lớn hơn.
  • Khác mẫu: quy đồng trước, rồi so sánh tử.
✏️ Ví dụ Rút gọn phân số 69\dfrac{6}{9}
  • Bước 1: Tìm ƯCLN(6, 9). Ước của 6: 1, 2, 3, 6. Ước của 9: 1, 3, 9. ƯCLN = 3.
  • Bước 2: Chia cả tử và mẫu cho 3:

69=6÷39÷3=23\frac{6}{9} = \frac{6 \div 3}{9 \div 3} = \frac{2}{3}

✅ Đáp án: Phân số 69\dfrac{6}{9} rút gọn được 23\dfrac{2}{3} (đã tối giản vì ƯCLN(2, 3) = 1).
✏️ Ví dụ So sánh 34\dfrac{3}{4}58\dfrac{5}{8}
  • Bước 1: Tìm BCNN(4, 8) = 8, mẫu chung là 8.
  • Bước 2: Quy đồng:

34=3×24×2=68\frac{3}{4} = \frac{3 \times 2}{4 \times 2} = \frac{6}{8}

  • Bước 3: So sánh cùng mẫu — 68\dfrac{6}{8}58\dfrac{5}{8}. Vì 6>56 > 5 nên 68>58\dfrac{6}{8} > \dfrac{5}{8}.
✅ Đáp án: Vậy 34>58\dfrac{3}{4} > \dfrac{5}{8}.

✅ Luyện tập

1 / 5

Rút gọn phân số 69\dfrac{6}{9} ta được?