Giáo Trình Số

Tiểu học · Toán 5 · Kết nối tri thức · Số thập phân

Hàng của số thập phân

Bài 20

🚀 Khởi động

Bạn An đọc nhiệt độ trên nhiệt kế: 36,75°C. Bạn tự hỏi: chữ số 7 và chữ số 5 nằm ở “hàng” nào trong số đó? Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về các hàng của số thập phân.

🎯 Sau bài này, em sẽ:

  1. 1 Biết tên các hàng trong phần thập phân: hàng phần mười, hàng phần trăm, hàng phần nghìn.
  2. 2 Hiểu giá trị của mỗi chữ số theo hàng tương ứng trong số thập phân.
  3. 3 Vận dụng xác định chữ số ở một hàng cụ thể và viết số thập phân khi biết giá trị từng hàng.

📘 Các hàng của số thập phân

Mỗi chữ số trong một số thập phân đứng ở một hàng nhất định. Phần nguyên có các hàng quen thuộc (đơn vị, chục, trăm, …). Phần thập phân — sau dấu phẩy — có thêm ba hàng mới:

Vị trí sau dấu phẩyTên hàngGiá trị một đơn vị hàng đó
1 (đứng ngay sau dấu phẩy)Hàng phần mười110=0,1\dfrac{1}{10} = 0{,}1
2Hàng phần trăm1100=0,01\dfrac{1}{100} = 0{,}01
3Hàng phần nghìn11000=0,001\dfrac{1}{1000} = 0{,}001

Ví dụ đọc hàng trong số 25,43825{,}438:

25phaˆˋn nguyeˆn,4p. mười3p. tra˘m8p. nghıˋn\underbrace{25}_{\text{phần nguyên}}{,}\underbrace{4}_{\text{p. mười}}\underbrace{3}_{\text{p. trăm}}\underbrace{8}_{\text{p. nghìn}}
  • Chữ số 4 → hàng phần mười (giá trị 4×0,1=0,44 \times 0{,}1 = 0{,}4)
  • Chữ số 3 → hàng phần trăm (giá trị 3×0,01=0,033 \times 0{,}01 = 0{,}03)
  • Chữ số 8 → hàng phần nghìn (giá trị 8×0,001=0,0088 \times 0{,}001 = 0{,}008)
⚠️ Lưu ý: Chữ số 0 vẫn giữ nguyên vị trí hàng — không được bỏ qua khi đếm hàng. Ví dụ: trong 6,0756{,}075 chữ số 0 đứng ở hàng phần mười, 7 đứng ở hàng phần trăm.
Soˆˊ thập phaˆn=a,phaˆˋn nguyeˆnbp. mườicp. tra˘mdp. nghıˋn\text{Số thập phân} = \underbrace{a{,}}_{\text{phần nguyên}}\underbrace{b}_{\text{p. mười}}\underbrace{c}_{\text{p. trăm}}\underbrace{d}_{\text{p. nghìn}}
✏️ Ví dụ Xác định chữ số ở từng hàng trong số 36,75

Số 36,7536{,}75 có hai chữ số ở phần thập phân:

  • Chữ số 7 đứng ở vị trí thứ nhất sau dấu phẩy → hàng phần mười.
  • Chữ số 5 đứng ở vị trí thứ hai sau dấu phẩy → hàng phần trăm.
✅ Đáp án: Trong số 36,75: chữ số 7 ở hàng phần mười, chữ số 5 ở hàng phần trăm.
✏️ Ví dụ Viết số thập phân khi biết giá trị từng hàng

Viết số thập phân biết:

  • Phần nguyên: 9
  • Hàng phần mười: 1
  • Hàng phần trăm: 0
  • Hàng phần nghìn: 6

Ghép theo thứ tự: phần nguyên, dấu phẩy, rồi lần lượt chữ số các hàng phần mười → phần trăm → phần nghìn.

9,1069{,}106

✅ Đáp án: Số cần viết là 9,106.

✅ Luyện tập

1 / 6

Trong số 25,438, chữ số ở hàng phần mười là bao nhiêu?