Tiểu học · Toán 5 · Kết nối tri thức · Số thập phân
Số thập phân
Bài 19🚀 Khởi động
Tại cửa hàng, một cuộn dây dài 8 mét 35 xen-ti-mét. Người ta viết gọn là 8,35 m. Con số 8,35 đó là một số thập phân. Hôm nay chúng ta sẽ học cách đọc và viết những số như vậy!
🎯 Sau bài này, em sẽ:
- 1 Hiểu khái niệm số thập phân gồm phần nguyên và phần thập phân.
- 2 Biết cách đọc và viết số thập phân.
- 3 Biết viết số thập phân dưới dạng tổng các phân số thập phân.
- 4 Vận dụng nhận biết và đọc đúng các số thập phân trong thực tế.
📘 Số thập phân là gì?
Một số thập phân gồm hai phần, ngăn cách nhau bởi dấu phẩy:
- Phần nguyên — nằm bên trái dấu phẩy (là số tự nhiên).
- Phần thập phân — nằm bên phải dấu phẩy (gồm các chữ số hàng phần mười, phần trăm, phần nghìn, …).
Cách đọc: Đọc phần nguyên, nói “phẩy”, rồi đọc lần lượt từng chữ số của phần thập phân (đọc như đọc số tự nhiên, kể cả số 0 ở đầu).
Ví dụ nhanh:
| Số | Đọc là |
|---|---|
| 5,3 | Năm phẩy ba |
| 8,35 | Tám phẩy ba mươi lăm |
| 0,07 | Không phẩy không bảy |
⚠️ Lưu ý: Không bỏ qua chữ số 0 trong phần thập phân. Ví dụ: 3,07 đọc là “ba phẩy không bảy”, không đọc “ba phẩy bảy”.
📘 Viết số thập phân dưới dạng tổng phân số
Mỗi chữ số trong phần thập phân ứng với một hàng:
- Hàng phần mười — chữ số đầu tiên sau dấu phẩy.
- Hàng phần trăm — chữ số thứ hai sau dấu phẩy.
- Hàng phần nghìn — chữ số thứ ba sau dấu phẩy.
✏️ Ví dụ Đọc và phân tích số 8,35
- Phần nguyên:
- Phần thập phân: (hai chữ số)
- Đọc: Tám phẩy ba mươi lăm
- Phân tích:
✅ Đáp án: Số 8,35 đọc là “tám phẩy ba mươi lăm” và bằng .
✏️ Ví dụ Đọc và phân tích số 0,407
- Phần nguyên:
- Phần thập phân: (ba chữ số)
- Đọc: Không phẩy bốn trăm linh bảy
- Phân tích:
✅ Đáp án: Số 0,407 đọc là “không phẩy bốn trăm linh bảy” và bằng .
✅ Luyện tập
1 / 5Số 6,4 đọc là gì?