Tiểu học · Toán 5 · Kết nối tri thức · Ôn tập đầu năm học
Ôn tập về số tự nhiên
Bài 1🚀 Khởi động
Một thành phố có 4 305 621 người. Bạn có thể đọc đúng số dân này không? Và nếu thành phố khác có 4 350 216 người, thành phố nào đông dân hơn?
🎯 Sau bài này, em sẽ:
- 1 Biết đọc và viết các số tự nhiên đến lớp triệu.
- 2 Hiểu cấu tạo hàng của số tự nhiên từ hàng đơn vị đến hàng triệu.
- 3 Biết so sánh và sắp xếp các số tự nhiên theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.
- 4 Vận dụng kiến thức về số tự nhiên để giải các bài tập thực tế.
📘 Đọc và viết số tự nhiên đến lớp triệu
Mỗi chữ số trong một số tự nhiên thuộc một hàng nhất định. Từ phải sang trái, các hàng lần lượt là:
| Hàng | Đơn vị | Chục | Trăm | Nghìn | Chục nghìn | Trăm nghìn | Triệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ví dụ (4 305 621) | 1 | 2 | 6 | 5 | 0 | 3 | 4 |
Cách đọc số: đọc từng lớp (lớp triệu → lớp nghìn → lớp đơn vị), mỗi lớp đọc theo trăm–chục–đơn vị rồi thêm tên lớp.
⚠️ Lưu ý: Nếu hàng chục nghìn là 0 thì đọc “lẻ” thay vì bỏ qua. Ví dụ: 4 305 621 đọc là “bốn triệu ba trăm lẻ năm nghìn sáu trăm hai mươi mốt”.
Số có 7 chữ số: =
📘 So sánh và sắp xếp số tự nhiên
Để so sánh hai số tự nhiên:
- Số nào có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn.
- Nếu bằng số chữ số, so sánh từng cặp chữ số từ trái sang phải; gặp cặp nào khác nhau thì số nào có chữ số lớn hơn ở vị trí đó sẽ lớn hơn.
⚠️ Lưu ý: Khi sắp xếp nhiều số, hãy so sánh từng cặp rồi đặt vào đúng thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.
✏️ Ví dụ Đọc số 4 305 621
Tách số thành các lớp: 4 | 305 | 621
- Lớp triệu: 4 → đọc “bốn triệu”
- Lớp nghìn: 305 → đọc “ba trăm lẻ năm nghìn”
- Lớp đơn vị: 621 → đọc “sáu trăm hai mươi mốt”
✅ Đáp án: 4 305 621 đọc là: bốn triệu ba trăm lẻ năm nghìn sáu trăm hai mươi mốt.
✏️ Ví dụ So sánh 4 305 621 và 4 350 216
- Cả hai số đều có 7 chữ số.
- So sánh từ trái: hàng triệu đều là 4, hàng trăm nghìn đều là 3.
- Hàng chục nghìn:
✅ Đáp án: Thành phố có 4 350 216 người đông dân hơn.
✅ Luyện tập
1 / 5Số 4 305 621 đọc là gì?